Hiển thị kết quả duy nhất

1. Giới thiệu về van bi thép KITZ

Van bi thép KITZ là loại van bi được sản xuất bởi thương hiệu KITZ (Nhật Bản) với thân van làm từ thép carbon hoặc thép không gỉ, dùng để đóng/mở dòng chảy trong đường ống. Đây là dòng van bi cao cấp, nổi bật với chất lượng gia công chính xác, độ bền vượt trội và khả năng làm việc tốt trong môi trường áp suất – nhiệt độ cao như dầu khí, hơi nóng, hóa chất…

Xem thêm toàn bộ sản phẩm: Van bi kitz

2. Đặc điểm nổi bật của van bi thép KITZ

1. Chất liệu thân van là thép rèn chất lượng cao

  • KITZ sử dụng thép carbon rèn ASTM A105 cho thân van.
  • So với thép đúc thông thường, thép rèn có độ bền cơ học cao hơn, khả năng chịu áp lực tốt hơn, rất phù hợp cho các hệ thống khí nén, dầu, hơi nóng, hóa chất…

2. Thiết kế van bi kín hoàn toàn, đóng mở nhanh chóng

  • Van bi KITZ hoạt động theo nguyên lý 1/4 vòng xoay (90 độ) – giúp đóng/mở rất nhanh.
  • Bi van được gia công bóng mịn, kết hợp với gioăng PTFE hoặc kim loại, cho khả năng kín tuyệt đối – không rò rỉ.

3. Dải sản phẩm đa dạng – đáp ứng mọi tiêu chuẩn quốc tế

  • KITZ cung cấp nhiều dòng van bi thép khác nhau: từ Class 150, 300, 600, 800… đến PN16, PN25, đáp ứng các hệ thống tiêu chuẩn:

ANSI / ASME

JIS

DIN / BS

4. Chịu được áp suất và nhiệt độ cao

  • Một số model van bi thép KITZ có khả năng chịu:

Áp suất đến 69 bar (Class 800)

Nhiệt độ đến 400°C, tùy theo chất liệu gioăng (Teflon, Graphite, Metal Seat)

  • Hoạt động ổn định trong môi trường dầu nóng, hơi nước, khí đốt công nghiệp…

5. Tùy chọn đa dạng cơ cấu điều khiển

  • Van bi thép KITZ có thể điều khiển bằng:

Tay gạt (manual lever)

Tay quay (gear box)

Bộ điều khiển điện

Bộ điều khiển khí nén

  • Giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa

6. Chứng chỉ chất lượng đầy đủ

  • Các dòng van KITZ đều đạt chứng nhận:

ISO 9001 / ISO 14001

API 607 – Chống cháy

PED – Thiết bị áp lực châu Âu

JIS – Nhật Bản

  • Đảm bảo an toàn – độ bền – tiêu chuẩn quốc tế cho các công trình trọng điểm.

7. Tuổi thọ cao, ít bảo trì

  • Nhờ vật liệu cao cấp, gioăng chất lượng cao, bi van cứng và chính xác – van bi thép KITZ ít bị ăn mòn, ít kẹt, chống đóng cặn, giúp kéo dài tuổi thọ, giảm chi phí bảo trì.

3. Ưu điểm

1. Độ bền cao, hoạt động ổn định trong thời gian dài

  • Thân van được rèn từ thép carbon (A105) hoặc inox nguyên khối, có khả năng chịu va đập, chống mài mòn và chống ăn mòn vượt trội.
  • Đặc biệt thích hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt, áp suất cao, nhiệt độ cao như hơi nóng, dầu, khí nén.

2. Đóng mở nhanh, dễ vận hành

  • Thiết kế bi xoay 1/4 vòng (90°) giúp thao tác đóng/mở cực kỳ nhanh chóng.
  • Có thể lựa chọn điều khiển bằng tay gạt, tay quay, khí nén hoặc điện, rất tiện lợi cho cả hệ thống thủ công và tự động hóa.

3. Độ kín tuyệt đối – chống rò rỉ

  • Bi van và gioăng làm kín được gia công chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Sử dụng gioăng Teflon (PTFE) hoặc Graphite chịu nhiệt, giúp ngăn hoàn toàn rò rỉ lưu chất, đảm bảo an toàn cho hệ thống.

4. Đa dạng tiêu chuẩn và kết nối

  • KITZ cung cấp đầy đủ van bi thép theo các tiêu chuẩn:

ANSI / ASME (Class 150 – 800)

JIS (10K – 20K)

DIN, BS…

  • Kiểu kết nối đa dạng: mặt bích, ren trong, ren ngoài, hàn socket, hàn đối đầu

5. Tương thích với nhiều loại lưu chất

  • Phù hợp sử dụng với nước, khí nén, dầu, hơi nóng, xăng, hóa chất nhẹ…
  • Không bị phản ứng hóa học gây ăn mòn trong các môi trường thông thường và công nghiệp.

6. Thương hiệu Nhật Bản uy tín – chứng chỉ đầy đủ

  • KITZ là hãng van hàng đầu châu Á, được sử dụng rộng rãi trong các dự án tại Việt Nam.
  • Có đầy đủ chứng chỉ: ISO 9001, API 607, JIS, CE, PED, giúp dễ dàng tích hợp vào các dự án lớn và công trình trọng điểm.

7. Tuổi thọ cao – tiết kiệm chi phí vận hành

  • Van ít hỏng hóc, ít rò rỉ nên giảm chi phí bảo trì, thay thế trong quá trình vận hành lâu dài.

  • Đặc biệt phù hợp cho nhà máy điện, lọc dầu, hóa chất, sản xuất thực phẩm, nước sạch…

Xem thêm các loại van bi vật liệu khác như:

4. Nhược điểm

  • Giá thành cao hơn so với các dòng phổ thông
  • Trọng lượng nặng, cần lưu ý khi lắp đặt trên cao hoặc hệ treo
  • Dòng carbon steel không phù hợp với môi trường ăn mòn mạnh (nên dùng inox)
  • Không lý tưởng cho điều tiết lưu lượng chính xác
  • Cần chọn đúng loại gioăng (PTFE, graphite…) theo môi chất sử dụng

5. So sánh van bi thép kitz với các loại van khác trên thị trường

  • Van bi thép KITZ là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống yêu cầu độ bền cao, áp suất lớn, nhiệt độ cao và vận hành ổn định lâu dài.
  • Phù hợp dùng trong: nhà máy nhiệt điện, hóa dầu, thực phẩm, xử lý nước, gas công nghiệp…
Tiêu chíVan bi thép KITZVan bi thép Trung QuốcVan bi inox (đa thương hiệu)Van bi đồng (thường dân dụng)
Xuất xứNhật Bản – chính hãng KITZTrung Quốc (nhiều xưởng khác nhau)Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc…Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan
Chất liệu thân vanThép rèn WCB, A105, Inox SUS304/316Thép đúc thông thường, chất lượng kém hơnInox đúc hoặc cán SUS201/304/316Đồng mạ niken, đồng thau
Chất lượng gia côngChính xác, bề mặt nhẵn, độ kín caoĐộ hoàn thiện kém, dễ rò rỉ sau thời gianTùy hãng, trung bình kháThấp đến trung bình
Tiêu chuẩn áp lựcANSI Class 150–800, JIS 10K–20KClass 150–300, JIS 5K–10KPN16–PN25, tùy loạiPN10–PN16 (áp thấp)
Nhiệt độ làm việcLên đến 400°C (tuỳ gioăng)~150–200°C~180°C (gioăng PTFE), loại chịu nhiệt hạn chế~80–120°C (hạn chế dùng cho hơi nóng)
Độ kín – chống rò rỉTuyệt đối – tiêu chuẩn API 607 chống cháyKín kém, dễ rò rỉ khi dùng lâuTốt với loại inox chính hãngTrung bình, nhanh mòn gioăng
Tuổi thọ sử dụng10–20 năm, ít bảo trì1–3 năm, nhanh xuống cấp5–10 năm tùy loại2–5 năm, tùy điều kiện lắp đặt
Khả năng chịu ăn mònTốt (đặc biệt với dòng inox KITZ)Trung bình đến kémTốt trong môi trường nước, hoá chất nhẹKém nếu dùng với nước nhiễm mặn, axit
Giá thànhCao (tương xứng với chất lượng)Rẻ, phổ thôngTrung bình đến cao (loại inox 316 đắt hơn)Rẻ – chủ yếu dùng trong hộ gia đình
Ứng dụng phù hợpCông nghiệp nặng, dầu khí, hơi nóng, hoá chấtCông trình giá rẻ, tạm thờiNhà máy nước, thực phẩm, hóa chất nhẹHệ thống nước dân dụng, tưới tiêu nhỏ

6. Ứng dụng

Van bi thép KITZ được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu áp suất cao, nhiệt độ cao và độ kín tuyệt đối. Nhờ vật liệu thân van bằng thép rèn và thiết kế chính xác, van phù hợp với nhiều môi trường làm việc khắc nghiệt như hơi nóng, dầu, khí nén, hóa chất.

1. Ngành công nghiệp hơi – nhiệt – áp suất cao

  • Lắp đặt trong các đường ống hơi nóng, lò hơi, hệ thống gia nhiệt
  • Hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 400°C, không rò rỉ

2. Ngành dầu khí, gas công nghiệp

  • Dùng trong hệ thống dẫn dầu, khí nén, khí hóa lỏng (LPG, LNG)
  • Van có thể kết hợp với bộ điều khiển khí nén hoặc điện để tự động hóa

3. Nhà máy hóa chất – hóa dầu

  • Đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường ăn mòn nhẹ hoặc trung bình
  • Có tùy chọn vật liệu inox, lớp phủ PTFE hoặc graphite

4. Hệ thống cấp – thoát nước công nghiệp

  • Dùng trong các nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp, hệ thống PCCC
  • Chịu được áp lực lớn (Class 150 – 800)

5. Nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm

  • Phiên bản van bi inox KITZ (nếu yêu cầu an toàn vệ sinh) cũng được ứng dụng tại các nhà máy bia, nước giải khát, xử lý CIP

6. Ngành điện lực, xi măng, luyện kim

  • Được lắp trong đường ống dẫn nhiên liệu, hệ thống làm mát, hệ thống vận chuyển hóa chất phụ trợ

7. Những lưu ý khi sử dụng và lắp đặt

Để đảm bảo van bi thép KITZ hoạt động ổn định, bền bỉ và an toàn trong suốt quá trình vận hành, người dùng cần tuân thủ một số lưu ý kỹ thuật sau:

1. Lựa chọn đúng chủng loại van theo môi trường làm việc

  • Van bi thép (WCB, A105) thích hợp với hơi nóng, dầu, khí nén, nước sạch
  • Nếu làm việc trong môi trường ăn mòn, có hóa chất, nên dùng dòng van bi inox KITZ hoặc loại có lớp phủ chống ăn mòn
  • Chọn đúng tiêu chuẩn kết nối: JIS, ANSI, DIN, mặt bích hay ren, để đảm bảo lắp vừa hệ thống

2. Kiểm tra hướng dòng chảy và lắp đúng chiều

  • Dù van bi có thể đóng mở 2 chiều, nhưng một số model của KITZ (nhất là loại chịu áp cao, metal seat) có hướng dòng ưu tiên
  • Cần lắp đúng theo mũi tên trên thân van (nếu có) để đảm bảo độ kín và tuổi thọ

3. Không siết quá lực khi lắp đặt

  • Với van bi nối ren, tránh siết quá chặt vì có thể gây vỡ ren, biến dạng thân van
  • Khi lắp van mặt bích, cần siết đều các bulong theo hình chữ X để tránh rò rỉ và lệch tâm

4. Lưu ý về nhiệt độ và áp suất làm việc

  • Kiểm tra giới hạn áp suất và nhiệt độ của van trước khi đưa vào hệ thống

PTFE (Teflon): chịu tối đa khoảng 180°C

Graphite: chịu đến 400°C

  • Không sử dụng van vượt quá thông số kỹ thuật gây mất an toàn

5. Không sử dụng van bi KITZ để điều tiết dòng liên tục

  • Van bi KITZ được thiết kế để đóng/mở hoàn toàn, không phù hợp để mở một phần trong thời gian dài → gây mài mòn bi và gioăng nhanh
  • Nếu cần điều tiết, nên chọn loại van cầu hoặc van bướm chuyên dụng

6. Vận hành nhẹ nhàng – đúng cách

  • Khi vận hành bằng tay gạt, xoay dứt khoát 90°, không dùng lực quá mạnh
  • Với van điều khiển điện/khí, nên kiểm tra hành trình và tín hiệu đầu ra đúng kỹ thuật

7. Bảo trì định kỳ – tránh kẹt van

  • Đối với hệ thống làm việc liên tục, cần lên kế hoạch bảo trì:

Xả cặn trong ống, kiểm tra gioăng

Tra dầu mỡ cho trục van nếu dùng lâu ngày trong môi trường khô

  • Không để van bi nằm yên nhiều năm mà không thao tác → dễ bị kẹt cứng