1. Giới thiệu Van 1 chiều đồng O-JIS10K
Van 1 Chiều Đồng O-JIS10K KITZ là dòng sản phẩm cao cấp được thiết kế với vật liệu đồng thau bền bỉ, đáp ứng tiêu chuẩn JIS10K. Sản phẩm được chế tạo bởi thương hiệu KITZ, nổi tiếng với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội, và hiệu suất làm việc ổn định.
Xem toàn bộ danh mục: van 1 chiều KITZ
2. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Model / Kiểu | O-JIS10K – Swing check, Screwed cap | Lá lật, nắp vặn |
| Kết nối | Ren PT (BSPT) – JIS B0203 | Một số thị trường có bản NPT |
| Kích cỡ tiêu chuẩn | DN15–DN100 (1/2″–4″) | Có thể thay đổi theo tồn kho |
| Xếp hạng áp suất | JIS 10K – ~1.0 MPa (≈10 bar) | WOG non-shock |
| Áp suất hơi bão hòa | ~0.7 MPa (≈7 bar) | Tham khảo, tùy size |
| Nhiệt độ làm việc | -10…110/120 °C | Phụ thuộc vật liệu gioăng (NBR/EPDM/FKM) |
| Thân (Body) | Bronze | Chống ăn mòn tốt trong nước/khí nén |
| Nắp (Cap) | Brass/Bronze | Size lớn thường dùng Bronze |
| Đĩa (Disc) | Brass/Bronze | Làm kín kim loại |
| Chốt bản lề (Hinge pin) | Brass | Bền, dễ bảo trì |
| Môi chất | Nước, khí nén, dầu nhẹ | Không dùng khí cháy/độc, hoá chất mạnh |
| Hướng lắp | Nằm ngang tối ưu | Lắp đứng: dòng đi lên |
| Khuyến nghị ống | ≥5D trước / ≥3D sau | Van cách miệng xả bơm 3–5D |
| Đánh dấu trên thân | “10K – size” + mũi tên | Hỗ trợ kiểm tra nhanh hiện trường |
3. Ưu điểm
Chuẩn JIS 10K của Nhật → tương thích hoàn hảo với hệ đường ống, thiết bị theo quy chuẩn Nhật (JIS), thay thế – bảo trì dễ.
Độ kín ổn định, vận hành êm: thân đồng/bronz e, bề mặt làm kín gia công chuẩn; ít rò rỉ, tiếng ồn thấp.
Tổn thất áp nhỏ (kiểu lá lật/swing của dòng O-JIS10K) → giữ lưu lượng tốt, giúp tiết kiệm điện cho bơm.
Đầu nối ren JIS (PT/BSPT) → thi công nhanh, không chiếm chỗ; tháo lắp, vệ sinh top-entry thuận tiện (tùy model).
Chống ăn mòn tốt trong nước sạch, khí nén, dầu nhẹ; bề mặt đúc đẹp, thông tin mũi tên – DN – 10K rõ trên thân.
Nguồn hàng phổ biến của KITZ → dễ tìm đủ size, linh kiện; TCO thấp về dài hạn.

5. Ứng dụng
Van 1 Chiều Đồng O-JIS10K KITZ phù hợp với các hệ thống:
Cấp nước – bơm tăng áp – xử lý nước ở nhà dân, chung cư, tòa nhà, trạm bơm.
HVAC (nước nóng/lạnh), hệ dân dụng – công nghiệp nhẹ theo chuẩn JIS.
Dự án có thiết bị, phụ kiện Nhật (máy bơm, đồng hồ nước JIS, ống – fitting JIS) cần đồng bộ tiêu chuẩn.
Tuyến đầu xả bơm để chống chảy ngược; tuyến nhánh yêu cầu tổn thất áp thấp và vận hành êm.
Lưu ý: không khuyến nghị dùng cho khí cháy/khí độc và môi chất ăn mòn mạnh.
Xem thêm các sản phẩm khác tương tự van 1 chiều đồng kitz
6. Lưu ý khi sử dụng & bảo dưỡng
Lắp đặt
Lắp đúng chiều mũi tên trên thân; ưu tiên nằm ngang cho kiểu swing.
Nếu cần lắp thẳng đứng, chỉ cho dòng đi lên theo hướng dẫn model; cân nhắc dùng phiên bản lò xo (lift) nếu cần đóng nhanh.
Bố trí ống thẳng ≥ 5D phía trước / ≥ 3D phía sau, đặt cách miệng xả bơm 3–5D để giảm búa nước.
Ren JIS PT (BSPT): không trộn với NPT; quấn PTFE 6–8 vòng hoặc keo ren vừa đủ; siết ở phần lục giác, tránh kẹp thân van.
Bổ sung Y-lọc trước van (nhất là nguồn nước có cặn) để tránh kẹt lá van và mòn bề mặt làm kín.
Không treo tải trọng ống lên van: bố trí giá đỡ/treo ống gần hai đầu nối.

Vận hành
Mở/đóng từ từ các van khóa gần đó để hạn chế sốc áp.
Xả khí điểm cao trước khi chạy bơm; theo dõi tiếng “cộc” khi bơm dừng—nếu có, cân nhắc đổi sang kiểu lò xo hoặc thêm bình dập búa nước.
Bảo dưỡng
Định kỳ tham khảo:
Nước sạch/HVAC: 6–12 tháng/lần.
Nước bẩn/khu công nghiệp: 3–6 tháng/lần (kết hợp xả cặn Y-lọc hàng tháng).
Quy trình gợi ý: ngắt tuyến & xả áp → mở nắp (top-entry nếu có) → vệ sinh đĩa/seat → kiểm tra gioăng/lò xo (nếu có) → lắp lại, siết chéo đều lực → thử kín tăng áp từ từ.
Thay thế khi: rò rỉ không khắc phục được sau vệ sinh, gioăng chai nứt, lò xo yếu, bản lề mòn.






